Lĩnh vực hoạt động
Năng lực tài chính

(Đơn vị tính: 1000đ)

 

STT

Số liệu tài chính

Năm 2009

Năm 2010

Năm 2011

Năm 2012

Năm 2013

1

Tổng tài sản có

178.856.279

217.559.829

254.745.881

276.601.271

278.542.652

2

Tài sản có lưu động

158.075.540

181.711.674

191.156.829

214.506.842

222.901.640

3

Nợ ngắn hạn

120.725.407

159.782.476

187.431.633

209.056.682

213.149.961

4

Doanh thu

72.616.050

81.745.909

103.667.599

109.923.225

157.302.451

5

Lợi nhuận trước thuế

11.279.756

11.873.778

10.626.436

8.549.837

10.440.597

6

Lợi nhuận sau thuế

9.869.478

10.378.194

7.969.827

6.412.378

7.832.602